wheel horse
Định nghĩa
Danh từ: Wheel horse (ngựa kéo bánh) là một con ngựa kéo được thắng ở phía sau những con ngựa khác và gần nhất với bánh xe của một chiếc xe. Nó đóng vai trò chịu lực chính và ổn định hướng đi cho cả đội ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một đội ngựa kéo, ngựa kéo bánh rất quan trọng cho việc rẽ và phanh.)
- (Người nông dân đã chọn một con ngựa khỏe mạnh, điềm tĩnh để làm ngựa kéo bánh cho xe ngựa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: "Wheel horse" còn được dùng để chỉ một người lao động chăm chỉ, đáng tin cậy và thường làm những công việc nặng nhọc, nền tảng trong một tổ chức hoặc nhóm.
- She is the wheel horse of the department, handling all the major projects. (Cô ấy là người lao động chủ chốt của phòng ban, xử lý tất cả các dự án lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Workhorse (n): ngựa thồ, người làm việc chăm chỉ (tương tự nhưng nhấn mạnh sự bền bỉ hơn là vị trí cụ thể).
- This old truck is a real workhorse. (Chiếc xe tải cũ này thực sự là một cỗ máy làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Mainstay: trụ cột, người giữ vai trò chủ chốt.
- Backbone: xương sống, nền tảng vững chắc.
- Plodder: người làm việc cần mẫn, chậm mà chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull one's weight: làm phần việc của mình một cách công bằng.
- Everyone in the team must pull their weight, especially the wheel horse. (Mọi người trong đội phải làm tròn phần việc của mình, đặc biệt là người lao động chủ chốt.)
Thành ngữ liên quan
- To be the driving force: là động lực thúc đẩy.
- He is the wheel horse and the driving force behind the company's success. (Anh ấy là người lao động chủ chốt và là động lực thúc đẩy sự thành công của công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wheel horse"